miễn thuế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không phải đóng, không phải nộp thuế: Chỉ trạng thái hoặc hành động được loại trừ khỏi nghĩa vụ đóng thuế theo quy định của pháp luật. Đây là một chính sách hoặc quyết định hành chính.
- Được hưởng quyền lợi không phải chịu thuế: Ám chỉ đối tượng (cá nhân, tổ chức, hàng hóa, dịch vụ) được hưởng ưu đãi về thuế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hàng viện trợ nhân đạo được miễn thuế nhập khẩu. (Hàng viện trợ nhân đạo không phải nộp thuế nhập khẩu.)
- Doanh nghiệp công nghệ cao trong khu chế xuất được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong bốn năm đầu. (Doanh nghiệp công nghệ cao trong khu chế xuất không phải đóng thuế thu nhập doanh nghiệp trong bốn năm đầu.)
- Thu nhập từ lãi tiết kiệm dưới một triệu đồng được miễn thuế. (Thu nhập từ lãi tiết kiệm dưới một triệu đồng không phải chịu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được hưởng chế độ miễn thuế": Là cụm từ chính thức, nhấn mạnh việc hưởng quyền lợi theo một quy định, chính sách cụ thể.
- Các mặt hàng thiết yếu phục vụ sản xuất nông nghiệp được hưởng chế độ miễn thuế giá trị gia tăng.
- "Miễn thuế" thường đi kèm với loại thuế cụ thể (ví dụ: miễn thuế thu nhập cá nhân, miễn thuế nhập khẩu, miễn thuế giá trị gia tăng) để chỉ rõ phạm vi ưu đãi.
Biến thể và từ gần giống
- Miễn giảm thuế (cụm động từ): Vừa được miễn (không phải đóng) một phần, vừa được giảm một phần số thuế phải nộp. Phạm vi rộng hơn "miễn thuế".
- Hộ nghèo được miễn giảm thuế sử dụng đất nông nghiệp.
- Ưu đãi thuế (danh từ): Khái niệm rộng, bao gồm các chính sách như miễn thuế, giảm thuế, giãn thuế.
- Không chịu thuế (cụm tính từ): Cách diễn đạt khác với nghĩa tương đương, thường dùng để mô tả đặc điểm của đối tượng.
- Khoản thu nhập này là không chịu thuế.
Từ đồng nghĩa
- Không phải đóng thuế: Cách nói thông thường, dễ hiểu.
- Được tha thuế (ít dùng): Cách nói cũ, mang sắc thái "tha thứ", "bỏ qua".
Các cụm từ liên quan
- Xin miễn thuế: Hành động nộp đơn, đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét việc không phải nộp thuế.
- Doanh nghiệp đang làm thủ tục xin miễn thuế cho lô hàng từ thiện.
- Quyết định miễn thuế: Văn bản pháp lý chính thức của cơ quan nhà nước công nhận việc được miễn thuế.
- Căn cứ vào quyết định miễn thuế, doanh nghiệp không phải nộp số tiền này.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Miễn thuế" thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, chính sách kinh tế, thông báo hành chính và báo chí tài chính. Đây là thuật ngữ pháp lý và kinh tế phổ biến.
- đgt (H. miễn: khỏi phải; thuế: thuế) Khỏi phải đóng thuế: Người bán hàng là một bà mẹ anh hùng nên được miễn thuế.